字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

治安

zhì’ān

an ninh trật tự

Gặp trong câu

材料介绍了当地的治安情况。

cáiliào jièshào le dāngdì de zhì’ān qíngkuàng

Tài liệu giới thiệu tình hình an ninh trật tự tại địa phương.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.