字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

制裁

zhìcái

chế tài; trừng phạt

Gặp trong câu

有关方面决定实施制裁。

yǒuguān fāngmiàn juédìng shíshī zhìcái

Các bên liên quan quyết định thực hiện biện pháp chế tài.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.