字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

质地

zhìdì

chất liệu; tính chất của vật liệu

Gặp trong câu

这种材料的质地很硬。

zhè zhǒng cáiliào de zhìdì hěn yìng

Chất liệu của vật liệu này rất cứng.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.