Từ vựng
12 từTừ thường gặp có 质
品质tính cách
性质bản chất
质量chất lượng
物质vật chất
本质bản chất
素质phẩm chất bên trong
优质chất lượng cao
变质bị thoái hóa; bị biến chất
地质địa chất
劣质kém chất lượng; chất lượng kém
气质đặc điểm tính cách; khí chất; tính tình
人质con tin