字舟Zizhou
质
Học chữ · Cấp 4

质 / 質

PinyinzhìHán Việtchất / chí

tính cách · bản chất

Chữ này chủ yếu nên học qua từ ghép như 品质, 性质, 质量. Không áp nghĩa của chữ đơn máy móc cho mọi từ chứa chữ.

8 nétBộ 贝Cấp 421 mục từ chuẩn
Từ vựng

Từ thường gặp có 质

12 từ
品质pǐnzhìtính cách
性质xìngzhìbản chất
质量zhìliàngchất lượng
物质wùzhìvật chất
本质běnzhìbản chất
素质sùzhìphẩm chất bên trong
优质yōuzhìchất lượng cao
变质biàn∥zhìbị thoái hóa; bị biến chất
地质dìzhìđịa chất
劣质lièzhìkém chất lượng; chất lượng kém
气质qìzhìđặc điểm tính cách; khí chất; tính tình
人质rénzhìcon tin
Thông tin chữ

Tra cứu hình thể

Bộ thủ, số nét và thành phần dùng để nhận diện và tra chữ.

Bộ thủ & hình thể

Bộ 贝 · 8 nét

贝Bộ thủBộ số 154' trong hệ tra cứu Unicode.
质Số nét8 nét.
質phồn thểDạng phồn thể tương ứng; nên học để nhận diện khi đọc.