字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 4

超过

chāoguò

vượt qua

Gặp trong câu

今天来的人超过一百。

jīntiān lái de rén chāoguò yī bǎi

Hôm nay số người đến vượt quá một trăm.

Các chữ trong từ