字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

窒息

zhìxī

nghẹt thở

Gặp trong câu

房间里空气不流通,让人感到窒息。

fángjiān lǐ kōngqì bù liútōng ràng rén gǎndào zhìxī

Không khí trong phòng không lưu thông, khiến người ta cảm thấy ngột ngạt.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.