字舟Zizhou
窒
Học chữ · Cấp 7-9

窒

PinyinzhìHán Việttrất

làm tắc

Chữ này chủ yếu nên học qua từ ghép như 窒息. Không áp nghĩa của chữ đơn máy móc cho mọi từ chứa chữ.

11 nétBộ 穴Cấp 7-91 mục từ chuẩn
Từ vựng

Từ thường gặp có 窒

1 từ
窒息zhìxīnghẹt thở
Thông tin chữ

Tra cứu hình thể

Bộ thủ, số nét và thành phần dùng để nhận diện và tra chữ.

Bộ thủ & hình thể

Bộ 穴 · 11 nét

穴Bộ thủBộ số 116 trong hệ tra cứu Unicode.
窒Số nét11 nét.