字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 4

车速

chēsù

tốc độ xe

Gặp trong câu

车速下降了,我感觉更安全。

chēsù xiàjiàng le wǒ gǎnjué gèng ānquán

Tốc độ xe đã giảm, tôi cảm thấy an toàn hơn.

Các chữ trong từ