字舟Zizhou
速
Học chữ · Cấp 3

速

PinyinsùHán Việttốc

nhanh · tốc độ

Chữ này chủ yếu nên học qua từ ghép như 高速, 快速, 速度. Không áp nghĩa của chữ đơn máy móc cho mọi từ chứa chữ.

10 nétBộ 辵Cấp 3Viết cấp 313 mục từ chuẩn
Từ vựng

Từ thường gặp có 速

12 từ
高速gāosùtốc độ cao
快速kuàisùnhanh; tốc độ cao; mau lẹ
速度sùdùtốc độ
高速公路gāosù gōnglùđường cao tốc; xa lộ
迅速xùnsùnhanh chóng
加速jiāsùtăng tốc
超速chāosùvượt quá tốc độ
车速chēsùtốc độ xe
飞速fēisùnhanh chóng
火速huǒsùtốc độ cao
减速jiǎn∥sùgiảm tốc độ; chậm lại
时速shísùtốc độ mỗi giờ
Thông tin chữ

Tra cứu hình thể

Bộ thủ, số nét và thành phần dùng để nhận diện và tra chữ.

Bộ thủ & hình thể

Bộ 辵 · 10 nét

辵Bộ thủBộ số 162 trong hệ tra cứu Unicode.
速Số nét10 nét.