字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

终端

zhōngduān

thiết bị đầu cuối; đầu cuối

Gặp trong câu

请在终端输入信息。

qǐng zài zhōngduān shūrù xìnxī

Hãy nhập thông tin trên thiết bị đầu cuối.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.