字舟Zizhou
终
Học chữ · Cấp 3

终 / 終

PinyinzhōngHán Việtchung

kết thúc

Chữ này chủ yếu nên học qua từ ghép như 始终, 终于, 终点. Không áp nghĩa của chữ đơn máy móc cho mọi từ chứa chữ.

8 nétBộ 纟Cấp 3Viết cấp 311 mục từ chuẩn
Từ vựng

Từ thường gặp có 终

11 từ
始终shǐzhōngtừ đầu đến cuối
终于zhōngyúcuối cùng
终点zhōngdiǎnkết thúc
终身zhōngshēnsuốt đời
终止zhōngzhǐdừng; chấm dứt
最终zuìzhōngcuối cùng; sau cùng
年终niánzhōngcuối năm
终结zhōngjiékết thúc; kết luận
终究zhōngjiūcuối cùng
终生zhōngshēngsuốt đời
自始至终zìshǐ-zhìzhōngtừ đầu đến cuối
Thông tin chữ

Tra cứu hình thể

Bộ thủ, số nét và thành phần dùng để nhận diện và tra chữ.

Bộ thủ & hình thể

Bộ 纟 · 8 nét

纟Bộ thủBộ số 120' trong hệ tra cứu Unicode.
终Số nét8 nét.
終phồn thểDạng phồn thể tương ứng; nên học để nhận diện khi đọc.