字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 4

车位

chēwèi

chỗ đỗ xe; chỗ để xe

Gặp trong câu

进入停车场以后,首先找车位停车,然后拿背包。

jìnrù tíngchēchǎng yǐhòu shǒuxiān zhǎo chēwèi tíngchē ránhòu ná bēibāo

Sau khi vào bãi đỗ xe, trước hết tìm chỗ để đỗ xe, sau đó lấy ba lô.

老师指着这个车位。

lǎoshī zhǐ zhe zhège chēwèi

Giáo viên chỉ vào chỗ đỗ xe này.

Các chữ trong từ