字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

忠于

zhōngyú

trung thành với; trung thực với

Gặp trong câu

材料说作者忠于事实。

cáiliào shuō zuòzhě zhōngyú shìshí

Tài liệu nói tác giả trung thành với sự thật.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.