Từ vựng · HSK 7–9种族
zhǒngzú
chủng tộc
Gặp trong câu
不同种族的人参加了同一个活动。 bù tóng zhǒngzú de rén cānjiā le tóngyī gè huódòng
Những người thuộc các chủng tộc khác nhau đã tham gia cùng một hoạt động.
Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.