字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

周密

zhōumì

chu đáo; tỉ mỉ, kín kẽ

Gặp trong câu

学校制定了周密的计划。

xuéxiào zhìdìng le zhōumì de jìhuà

Nhà trường đã xây dựng một kế hoạch chu đáo.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.