他在双方之间周旋希望达成协议。
tā zài shuāngfāng zhījiān zhōuxuán xīwàng dáchéng xiéyì
Anh ấy đứng giữa dàn xếp cho hai bên, mong đạt được thỏa thuận.
zhōuxuán
tā zài shuāngfāng zhījiān zhōuxuán xīwàng dáchéng xiéyì
Anh ấy đứng giữa dàn xếp cho hai bên, mong đạt được thỏa thuận.
Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.