字舟Zizhou
旋
Học chữ · Cấp 6

旋

PinyinxuánHán Việttoàn / tuyền

quay vòng · một vòng

Chữ này chủ yếu nên học qua từ ghép như 旋转, 旋律, 旋涡. Không áp nghĩa của chữ đơn máy móc cho mọi từ chứa chữ.

11 nétBộ 方Cấp 64 mục từ chuẩn
Từ vựng

Từ thường gặp có 旋

4 từ
旋转xuánzhuǎnxoay
旋律xuánlǜgiai điệu
旋涡xuánwōxoắn ốc
周旋zhōuxuánhòa đồng với người khác
Thông tin chữ

Tra cứu hình thể

Bộ thủ, số nét và thành phần dùng để nhận diện và tra chữ.

Bộ thủ & hình thể

Bộ 方 · 11 nét

方Bộ thủBộ số 70 trong hệ tra cứu Unicode.
旋Số nét11 nét.