字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 4

成功

chénggōng

thành công

Gặp trong câu

他很勇敢,并且最后成功了。

tā hěn yǒnggǎn bìngqiě zuìhòu chénggōng le

Anh ấy rất dũng cảm và cuối cùng đã thành công.

Các chữ trong từ