字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

竹竿

zhúgān

cây tre

Gặp trong câu

奶奶用竹竿把洗好的衣服挂起来晒。

nǎinai yòng zhúgān bǎ xǐ hǎo de yīfu guà qǐlái shài

Bà dùng sào tre phơi quần áo vừa giặt.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.