字舟Zizhou
竿
Học chữ · Cấp 7-9

竿

PinyingānHán Việtcan / cán

cây sào

Chữ này chủ yếu nên học qua từ ghép như 竹竿. Không áp nghĩa của chữ đơn máy móc cho mọi từ chứa chữ.

9 nétBộ 竹Cấp 7-91 mục từ chuẩn
Từ vựng

Từ thường gặp có 竿

1 từ
竹竿zhúgāncây tre
Thông tin chữ

Tra cứu hình thể

Bộ thủ, số nét và thành phần dùng để nhận diện và tra chữ.

Bộ thủ & hình thể

Bộ 竹 · 9 nét

竹Bộ thủBộ số 118 trong hệ tra cứu Unicode.
竿Số nét9 nét.