Từ vựng · HSK 7–9逐年
zhúnián
năm này qua năm khác
Gặp trong câu
这个城市的人口在逐年增加。 zhège chéngshì de rénkǒu zài zhúnián zēngjiā
Dân số của thành phố này tăng dần qua từng năm.
Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.