字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 4

诚实

chéngshí

thành thật

Gặp trong câu

他很诚实,不过很少说话。

tā hěn chéngshí búguò hěn shǎo shuōhuà

Anh ấy rất thành thật, nhưng nói khá ít.

Các chữ trong từ