字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

注射

zhùshè

tiêm

Gặp trong câu

护士正在给病人注射药物。

hùshi zhèngzài gěi bìngrén zhùshè yàowù

Y tá đang tiêm thuốc cho bệnh nhân.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.