他一动不动地注视着窗外。
tā yídòng-búdòng de zhùshì zhe chuāng wài
Anh ấy chăm chú nhìn ra ngoài cửa sổ không nhúc nhích.
zhùshì
tā yídòng-búdòng de zhùshì zhe chuāng wài
Anh ấy chăm chú nhìn ra ngoài cửa sổ không nhúc nhích.
Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.