字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 4

成为

chéngwéi

trở thành; biến thành

Gặp trong câu

我们俩想成为老师。

wǒmen liǎ xiǎng chéngwéi lǎoshī

Hai chúng tôi muốn trở thành giáo viên.

Các chữ trong từ