字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

注销

zhùxiāo

hủy đăng ký; xóa đăng ký

Gặp trong câu

他已经注销了这个账户。

tā yǐjīng zhùxiāo le zhè gè zhànghù

Anh ấy đã hủy đăng ký tài khoản này.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.