字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

铸造

zhùzào

đúc

Gặp trong câu

这座雕塑是用铜铸造的。

zhè zuò diāosù shì yòng tóng zhùzào de

Bức tượng này được đúc bằng đồng.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.