字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

爪子

zhuǎzi

móng; vuốt; chân có vuốt

Gặp trong câu

猫伸出了爪子。

māo shēn chū le zhuǎzi

Con mèo đã xòe vuốt ra.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.