字舟Zizhou
爪
Học chữ · Cấp 7-9

爪

PinyinzhuǎHán Việttrảo

chân của động vật hoặc chim · chân đế nồi

Chữ này chủ yếu nên học qua từ ghép như 爪子. Không áp nghĩa của chữ đơn máy móc cho mọi từ chứa chữ.

4 nétBộ 爪Cấp 7-91 mục từ chuẩn
Từ vựng

Từ thường gặp có 爪

1 từ
爪子zhuǎzimóng vuốt
Thông tin chữ

Tra cứu hình thể

Bộ thủ, số nét và thành phần dùng để nhận diện và tra chữ.

Bộ thủ & hình thể

Bộ 爪 · 4 nét

爪Bộ thủBộ số 87 trong hệ tra cứu Unicode.
爪Số nét4 nét.