字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 4

乘坐

chéngzuò

đi bằng; ngồi (phương tiện)

Gặp trong câu

要是乘坐这班车,就能看到很美的景色。

yàoshi chéngzuò zhè bān chē jiù néng kàn dào hěn měi de jǐngsè

Nếu đi chuyến xe này thì có thể nhìn thấy phong cảnh rất đẹp.

Các chữ trong từ