字舟Zizhou
坐
Học chữ · Cấp 1

坐

PinyinzuòHán Việttoạ / tọa
Động từ

ngồi; đi bằng phương tiện

7 nétBộ 土Cấp 1Viết cấp 15 mục từ chuẩn
Loại từ & cách dùngCấp 1

Dùng 坐 như một từ

Động từ

Diễn tả hành động hoặc trạng thái; thường làm vị ngữ. Tiếng Trung không chia động từ theo thì, nên thời gian và thể được thể hiện bằng ngữ cảnh hoặc hư từ.

Từ vựng

Từ thường gặp có 坐

4 từ
请坐qǐng zuòxin mời ngồi
坐下zuò xiangồi xuống
乘坐chéngzuòđi
坐落zuòluòtoạ lạc
Thông tin chữ

Tra cứu hình thể

Bộ thủ, số nét và thành phần dùng để nhận diện và tra chữ.

Bộ thủ & hình thể

Bộ 土 · 7 nét

土Bộ thủBộ số 32 trong hệ tra cứu Unicode.
坐Số nét7 nét.