字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

专柜

zhuānguì

quầy chuyên doanh; quầy chuyên biệt

Gặp trong câu

商场一楼有化妆品专柜。

shāngchǎng yī lóu yǒu huàzhuāng pǐn zhuānguì

Tầng một của trung tâm thương mại có quầy chuyên bán mỹ phẩm.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.