字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

专项

zhuānxiàng

chuyên biệt

Gặp trong câu

公司拿出专项资金用于员工培训。

gōngsī ná chū zhuānxiàng zījīn yòngyú yuángōng péixùn

Công ty dành một khoản quỹ chuyên dụng cho việc đào tạo nhân viên.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.