字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

专制

zhuānzhì

chuyên chế

Gặp trong câu

专制的制度限制了人们的自由。

zhuānzhì de zhìdù xiànzhì le rén men de zìyóu

Chế độ chuyên chế hạn chế quyền tự do của con người.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.