Từ vựng · HSK 7–9转型
zhuǎnxíng
trải qua thay đổi căn bản; chuyển đổi; biến đổi
Gặp trong câu
这家工厂正在转型。 zhè jiā gōngchǎng zhèngzài zhuǎnxíng
Nhà máy này đang chuyển đổi mô hình.
Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.