字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

转折

zhuǎnzhé

chuyển biến; bước ngoặt

Gặp trong câu

故事在这里发生了转折。

gùshi zài zhèlǐ fāshēng le zhuǎnzhé

Câu chuyện đến đây thì có bước ngoặt.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.