字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

庄严

zhuāngyán

trang nghiêm; trang trọng

Gặp trong câu

会场的气氛十分庄严。

huì chǎng de qìfēn shífēn zhuāngyán

Không khí hội trường rất trang nghiêm.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.