字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

壮丽

zhuànglì

tráng lệ

Gặp trong câu

站在山顶,可以看到壮丽的景色。

zhàn zài shāndǐng kěyǐ kàn dào zhuànglì de jǐngsè

Đứng trên đỉnh núi có thể ngắm cảnh sắc tráng lệ.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.