字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

状元

zhuàngyuan

trạng nguyên; người đỗ đầu điện thí thời xưa; người đứng đầu kỳ thi (nghĩa mở rộng)

Gặp trong câu

他考试成绩很好,大家开玩笑叫他状元。

tā kǎoshì chéngjì hěn hǎo dàjiā kāi wánxiào jiào tā zhuàngyuan

Thành tích thi của anh ấy rất tốt nên mọi người đùa gọi anh ấy là “trạng nguyên”.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.