字舟
Zizhou
Trang chủ
Tra cứu
Lộ trình
Tổng quan lộ trình
Chọn điểm bắt đầu phù hợp
→
基
Cấp 1
HSK 1
Nền tảng
拓
Cấp 2
HSK 2
Mở rộng
用
Cấp 3
HSK 3
Vận dụng
進
Cấp 4+
HSK 4 → 7–9
Nâng cao
Đăng nhập
Tra cứu
›
重新
Từ vựng · HSK 4
重新
chóngxīn
Nghe phát âm
lại; một lần nữa; tái-
Gặp trong câu
请把这条信息重新看一次。
qǐng bǎ zhè tiáo xìnxī chóngxīn kàn yī cì
Vui lòng xem lại thông tin này một lần.
Các chữ trong từ
重
新
Học trong bài 8 →
Tra từ khác