字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

着力

zhuólì

dốc sức

Gặp trong câu

政府正着力解决交通问题。

zhèngfǔ zhèng zhuólì jiějué jiāotōng wèntí

Chính phủ đang dồn sức giải quyết vấn đề giao thông.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.