字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

着实

zhuóshí

thật sự

Gặp trong câu

这个节目着实有意思。

zhège jiémù zhuóshí yǒu yìsi

Chương trình này thật sự rất thú vị.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.