字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 4

出口

chūkǒu

lối ra

Gặp trong câu

你着急你先走吧,出口在右边。

nǐ zháojí nǐ xiān zǒu ba chūkǒu zài yòubian

Bạn vội thì bạn đi trước đi; lối ra ở bên phải.

到出口向右转,现在还剩一点儿时间。

dào chūkǒu xiàng yòu zhuǎn xiànzài hái shèng yìdiǎnr shíjiān

Đến lối ra thì rẽ phải; bây giờ vẫn còn một chút thời gian.

Các chữ trong từ