字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

资历

zīlì

thâm niên; lý lịch công tác

Gặp trong câu

这位教授资历很深,教了三十多年基础课。

zhè wèi jiàoshòu zīlì hěn shēn jiāo le sān shí duō nián jīchǔ kè

Vị giáo sư này có thâm niên lâu năm, đã dạy các môn cơ sở hơn ba mươi năm.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.