字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

资深

zīshēn

kỳ cựu

Gặp trong câu

指导我们做实验的是一位资深工程师。

zhǐdǎo wǒmen zuò shíyàn de shì yī wèi zīshēn gōngchéngshī

Người hướng dẫn chúng tôi làm thí nghiệm là một kỹ sư kỳ cựu.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.