字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

滋生

zīshēng

nảy sinh; sinh sôi, thường theo nghĩa tiêu cực

Gặp trong câu

潮湿的环境容易滋生细菌。

cháoshī de huánjìng róngyì zīshēng xìjūn

Môi trường ẩm ướt dễ làm vi khuẩn sinh sôi.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.