字舟Zizhou
滋
Học chữ · Cấp 7-9

滋

PinyinzīHán Việttư

sinh trưởng · bồi bổ

Chữ này chủ yếu nên học qua từ ghép như 滋润, 滋味, 艾滋病. Không áp nghĩa của chữ đơn máy móc cho mọi từ chứa chữ.

12 nétBộ 水Cấp 7-94 mục từ chuẩn
Từ vựng

Từ thường gặp có 滋

4 từ
滋润zīrùnẩm ướt
滋味zīwèimùi vị
艾滋病àizībìngAIDS
美滋滋měizīzīrất vui; phấn khởi
Thông tin chữ

Tra cứu hình thể

Bộ thủ, số nét và thành phần dùng để nhận diện và tra chữ.

Bộ thủ & hình thể

Bộ 水 · 12 nét

水Bộ thủBộ số 85 trong hệ tra cứu Unicode.
滋Số nét12 nét.