字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

子孙

zǐsūn

con cháu; hậu thế

Gặp trong câu

我们也要考虑子孙的生活环境。

wǒmen yě yào kǎolǜ zǐsūn de shēnghuó huánjìng

Chúng ta cũng cần cân nhắc môi trường sống của các thế hệ sau.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.