字舟Zizhou
孙
Học chữ · Cấp 4

孙 / 孫

PinyinsūnHán Việttôn / tốn

cháu trai · hậu duệ

Chữ này chủ yếu nên học qua từ ghép như 孙女, 孙子, 子孙. Không áp nghĩa của chữ đơn máy móc cho mọi từ chứa chữ.

6 nétBộ 子Cấp 4Viết cấp 33 mục từ chuẩn
Từ vựng

Từ thường gặp có 孙

3 từ
孙女sūn·nǚcon gái của con trai
孙子sūnzicháu trai
子孙zǐsūncon cháu
Thông tin chữ

Tra cứu hình thể

Bộ thủ, số nét và thành phần dùng để nhận diện và tra chữ.

Bộ thủ & hình thể

Bộ 子 · 6 nét

子Bộ thủBộ số 39 trong hệ tra cứu Unicode.
孙Số nét6 nét.
孫phồn thểDạng phồn thể tương ứng; nên học để nhận diện khi đọc.