字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

自负

zìfù

tự phụ; kiêu ngạo

Gặp trong câu

材料提到自负。

cáiliào tídào zìfù

Tài liệu nhắc tới 自负.

他有点自负,听不进别人的意见。

tā yǒu diǎn zìfù tīng bù jìn biérén de yìjiàn

Anh ấy hơi tự phụ, không chịu nghe ý kiến của người khác.

Các chữ trong từ